Trong các cuộc trao đổi gần đây về việc xây dựng, trùng tu cơ sở thờ tự, một băn khoăn rất thực tế và chân thành thường được đồng đạo đưa ra: Nên chọn kiến trúc chùa sàn hay chùa trệt? Nhiều ý kiến nghiêng về chùa trệt vì dẫn lại lời dạy quen thuộc của Đức Huỳnh Giáo Chủ:
“Muốn cho dân hiểu đạo mầu,
Chớ không có muốn chùa lầu cho cao.”
Từ góc độ tâm lý tín ngưỡng, sự cẩn trọng ấy hoàn toàn dễ hiểu. Nó xuất phát từ tấm lòng muốn giữ gìn sự bình dị, khiêm nhường – vốn là bản sắc căn bản của đạo. Không ít người lo ngại rằng việc dựng lên những công trình tầng lớp có thể làm mất đi nét giản dị ban đầu.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn văn hóa và bối cảnh xã hội, nếu coi đây là một quy định cứng nhắc về mặt kiến trúc thì có lẽ chúng ta chưa phản ánh hết chiều sâu tư tưởng của Đức Thầy.
1. Từ ngữ cảnh lịch sử đến tinh thần cốt lõi
Nhìn lại thời điểm năm 1939, khi Đức Thầy khai đạo, đất nước còn trong cảnh lầm than, nhân dân thiếu ăn thiếu mặc, chiến tranh đe dọa. Trong bối cảnh ấy, việc dồn tiền bạc vào những công trình quy mô, phô trương là sự lãng phí không cần thiết, đi ngược lại tinh thần từ bi và thực tế cứu đời. Vì vậy, câu giảng của Ngài mang tính xác định thứ tự ưu tiên về giá trị: Giá trị cốt lõi của tôn giáo là sự thức tỉnh, là “đạo mầu” giúp con người sống tốt đời đẹp đạo, chứ không phải là sự đồ sộ của hình thức.
Điều này cũng tương tự như triết lý nhân sinh trong câu tục ngữ "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn". Người xưa nhắc ta coi trọng phẩm chất bên trong, nhưng điều đó không có nghĩa là phủ nhận giá trị của nước sơn. Một công trình hay một vật dụng vừa có chất gỗ bền chắc, vừa có nước sơn bảo vệ chỉn chu thì không những đẹp hơn mà tuổi thọ cũng lâu dài hơn.
Ngôn ngữ trong giáo lý tôn giáo thường mang tính ẩn dụ và giáo hóa tâm thức. Lời dạy của Đức Thầy hướng đến việc ngăn ngừa lòng tham phô trương hình thức, chứ không đặt ra một giới hạn kỹ thuật cho không gian tu học của các thế hệ mai sau.
2. Bài toán không gian dưới góc độ phát triển bền vững
Mỗi thời đại đặt ra những thách thức khác nhau. Ngày nay, xã hội đã bước vào giai đoạn phát triển mới với những biến đổi sâu sắc về không gian sống:
- Dân số gia tăng, quỹ đất tự nhiên là hữu hạn và không sinh thêm.
- Nhu cầu của một cơ sở tôn giáo hiện đại không còn dừng lại ở việc đáp ứng không gian hành lễ, mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi học tập giáo lý, lưu trữ tư liệu, tổ chức các hoạt động thiện nguyện, y tế, và tiếp đón du khách...
Nếu chúng ta tiếp tục mở rộng không gian theo chiều ngang, chỉ một vài thế hệ nữa, khuôn viên các cơ sở thờ tự sẽ rơi vào tình trạng quá tải. Khi đất đai không còn, con cháu chúng ta sẽ giải quyết bài toán không gian ra sao? Liệu thế hệ sau có buộc phải đập bỏ những gì hôm nay xây dựng để quy hoạch lại?
Trong tư duy quy hoạch và phát triển bền vững, phát triển theo chiều cao (nén không gian) là một giải pháp khoa học để tối ưu hóa tài nguyên đất. Nhà ở, trường học, bệnh viện hay các trung tâm cộng đồng đều đang đi theo xu hướng này. Việc tiết kiệm từng mét vuông đất hôm nay chính là tạo ra "dư địa phát triển" cho con cháu mai sau. Đó không phải là xây cao để biểu dương uy thế, mà là xây cao vì sự tiết kiệm và trách nhiệm với tương lai.
3. Giải pháp kỹ thuật cho sự hài hòa
Một băn khoăn rất thực tế là sự bất tiện cho người lớn tuổi khi phải di chuyển lên tầng cao. Ở đây, xã hội học và kiến trúc hiện đại luôn tìm thấy điểm dung hòa thông qua giải pháp kỹ thuật:
- Thiết kế hệ thống đường dốc cho xe lăn, cầu thang có độ nghỉ hợp lý, hoặc trang bị thang máy/thang nâng.
- Sắp xếp các tầng cho các công trình phụ trợ như thư viện, lớp học giáo lý, phòng làm việc hay nơi lưu trữ...
Nhờ đó, tính thuận tiện cho người già vẫn được đảm bảo trọn vẹn, mà quỹ đất của giáo hội vẫn được bảo tồn tối đa.
4. Tinh thần thích ứng và giáo lý Tứ Ân
Trong Lời ủy nhiệm cho các Ban Trị sự Tỉnh bộ (Điều 12), Đức Thầy từng dặn dò:
“Kẻ nào xét coi những việc gì có ích lợi chung trong đạo, mà không có trái với luật nước, không náo động nhơn tâm, cả Ban Trị Sự đồng ý, thì được tùy tiện bổ cứu thi hành.”
Di huấn này cho thấy một tư duy vô cùng cởi mở và linh hoạt. Đạo không đóng khung trong những mô thức cố định của quá khứ, mà luôn mở ra khả năng thích ứng với thời đại vì lợi ích chung.
Hơn thế nữa, đặt trong giáo lý Tứ Ân, việc chúng ta biết tính toán khoa học, giữ gìn tài nguyên đất đai, trồng thêm cây xanh, dành không gian làm bãi đỗ xe hay sân chơi cộng đồng cho thế hệ sau chính là một hành động thiết thực để báo đáp Ân Đất nước và Ân Đồng bào.
Lời kết:
Chuyện "chùa sàn hay chùa trệt", suy cho cùng, không nằm ở sự đúng - sai tuyệt đối về mặt kiến trúc. Điều quan trọng nhất là chúng ta nhìn nhận công trình đó bằng tư duy nào: ngắn hạn hay dài hạn, cho hôm nay hay cho trăm năm sau?
Giữ đúng tinh thần của Đức Thầy không phải là đóng khuôn hình thức của một thời kỳ lịch sử, mà là giữ vững mục tiêu phụng sự. Một ngôi chùa dù cao hay thấp, nếu được dựng lên bằng sự đồng thuận, bằng tri thức khoa học, bằng sự tiết kiệm tài nguyên và bằng tình thương hướng về tương lai, thì công trình đó đều trọn vẹn ý nghĩa đạo lý. Kiến trúc khi ấy không còn là mục đích để phô phang, mà trở thành phương tiện tiện nghi để đạo pháp tiếp tục đồng hành cùng dân tộc qua nhiều thế hệ.
Nguồn: Thanh Hoa